베트남어 사전
베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다
표제어 검색 결과 "lộ thông tin" (1)
lộ thông tin
영어
구information leak
Không được lộ thông tin cá nhân của khách hàng.
Customers’ personal information must not be disclosed.
관련 단어 "lộ thông tin" (0)
관련 단어가 없습니다.
표현 "lộ thông tin" (2)
Không được lộ thông tin cá nhân của khách hàng.
Customers’ personal information must not be disclosed.
Cảnh sát hé lộ thông tin mới.
The police reveal new information.
